阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt1130718 101-150#123263
> 試題詳解
131
Người điều khiển xe máy nếu phát hiện đường dọc như trong hình trên đường, phản ứng như thế nào?
(A) Giảm tốc độ di chuyển
(B) Tăng tốc độ di chuyển
(C) Kiểm tra lốp xe
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862392
題目解析 這道考題詢問的是一位摩托車駕...
(共 690 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
122 (A) Chỉ dẫn khoảng cách theo tên địa danh (B) Chỉ dẫn khoảng cách theo hướng (C) Chỉ dẫn hướng theo tên địa danh
#3330048
123 Biển báo này là biển chỉ dẫn cao tốc, được sử dụng để chỉ dẫn các loại phương tiện sau đây đi đến lối ra của cao tốc: (A) Đường cao tốc nhanh (B) Đường cao tốc (C) Đường thông thường
#3330049
124 (A) Cột mốc kilomet (B) Biển kilomet (C) Biển chỉ số tuyến đường huyện
#3330050
125 (A) Nhà ga tàu điện ngầm (B) Nhà ga đường sắt (C) Nhà ga tàu cao tốc đường sắt
#3330051
126 (A) Cầu vượt cho người đi bộ (B) Đường hầm cho người đi bộ (C) Nơi đỗ xe
#3330052
127 (A) Cầu vượt cho người đi bộ (B) Đường hầm cho người đi bộ (C) Nơi đỗ xe
#3330053
128 (A) Đường vòng quanh (B) Chỉ dẫn hướng an toàn (C) Dự báo làn đường
#3330054
129 (A)Đường vòng quanh (B)Chỉ dẫn hướng an toàn (C)Dự báo làn đường
#3330055
130 (A) Biển cảnh báo (B) Biển công trường đường (C) Biển xe hỏng
#3330056
132 Hai dãy viền đường ngoài cùng và dải màu trắng liền là dải vạch nào trong hình vẽ? (A) Vạch phân chia làn xe nhanh và xe chậm (B) Vạch hướng di chuyển (C) Vạch cấm vượt qua từ cả hai hướng
#3330058
相關試卷
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 101-150#123320
2024 年 · #123320
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 51-100#123318
2024 年 · #123318