阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(英文)
>
112年 - NTM-00608機車標誌是非題-英文English1120918 151-176#123258
> 試題詳解
151.
vehicle safety distance
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862650
1. 題目解析 題目中的「vehicle...
(共 793 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
47 (A)Cấm người đi bộ (B)Chú ý người đi bộ (C)Chú ý trẻ em
#3329795
48 (A)Hạn chế chiều ngang xe (B)Cấm đậu xe (C)Hạn chế chiều cao xe
#3329796
49 (A)Hạn chế tổng trọng lượng xe (B)Hạn chế mức trọng tải xe (C)Trọng lượng bản thân xe
#3329797
50 (A) Hạn chế tốc độ thấp nhất (B) Hạn chế tốc độ cao nhất (C) Hạn chế tổng trọng lượng xe
#3329798
152.Location name(A)O(B)X
#3329800
153.Locational direction sign(A)O(B)X
#3329801
154.road name(A)O(B)X
#3329802
155.disabled parking space(A)O(B)X
#3329803
156.automobile repair service station(A)O(B)X
#3329804
157.cars only(A)O(B)X
#3329805