阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 1-50#123301
> 試題詳解
26.
Cấm tạm dừng xe
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857693
題目解析 題目中提到的「Cấm tạm...
(共 783 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
22.Hạn chế chiều ngang xe(A)O(B)X
#3331581
23.Cấm xe ô tô 4 bánh trở lên và xe mô tô(A)O(B)X
#3331582
24.Chú ý xe đạp(A)O(B)X
#3331583
25.Chú ý người tàn tật(A)O(B)X
#3331584
27.Cấm đậu xe(A)O(B)X
#3331586
28.Hạn chế tốc độ cao nhất(A)O(B)X
#3331587
29.Đường phía bên phải thu hẹp(A)O(B)X
#3331588
30.Đường cấm xe 3 bánh(A)O(B)X
#3331589
31.Đường cấm xe ô tô(A)O(B)X
#3331590
32.Đường cấm xe đạp(A)O(B)X
#3331591