阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 301-350#123352
> 試題詳解
308. Số lượng phân khối ống bô xe máy không được thay đổi, nhưng vị trí lắp đặt ở bên trái và bên phải có thể tự ý chuyển đổi.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855659
題目解析 題目中的關鍵詞是「số lư...
(共 896 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
301. Đường bộ tuyệt đối an toàn nên trước khi lên đường không cần tìm hiểu tình hình thông tin của đường xá, thậm trí trong ngày mưa bão khi ra ngoài cũng không gặp nguy hiểm.(A)O(B)X
#3333774
302. Khi Cục khí tượng Trung ương thông báo có mưa lớn, gặp phải đoạn đường sạt lở hoặc ngập lụt có khả năng phát sinh sự cố đường bộ, cần tránh điều khiển phương tiện giao thông vào khu vực này đồng thời thông báo cho đơn vị quản lý đường bộ hoặc đài phát thanh cảnh sát nhằm giảm thiểu tai nạn cho người tham gia giao thông.(A)O(B)X
#3333775
303. Xe hơi là loại xe dùng động cơ chạy trên đường mà không cần chạy theo đường ray hoặc đường dây điện, trong đó bao gồm cả xe máy.(A)O(B)X
#3333776
304. Be mô tô được phân là xe mô tô phổ thông và xe mô tô hạng nặng.(A)O(B)X
#3333777
305. Xe máy cần nộp giấy tờ chứng minh đã thêm mã số chống trộm được Bộ nội chính phê duyệt vào các linh kiện đặc chế gắn thêm trên xe do nhà sản xuất, nhà đại lí hoặc nhà nhập khẩu xuất ra khi làm đơn xin đăng ký lĩnh bảng số xe.(A)O(B)X
#3333778
306. Thông số kỹ thuật thiết bị động cơ xe máy không được thay đổi.(A)O(B)X
#3333779
307. Đèn xe máy có thể phun màu hoặc dán giấy nhựa dính.(A)O(B)X
#3333780
309. Người thi lấy giấy phép lái xe máy loại nhẹ phải đủ 16 tuổi, không giới hạn tuổi tác.(A)O(B)X
#3333782
310. Người thi lấy giấy phép lái xe máy loại nhẹ và loại phổ thông yêu cầu phải có kinh nghiệm trong việc học lái xe.(A)O(B)X
#3333783
311. Người đã có giấy phép lái xe rơ móc, xe khách lớn, xe tải lớn, xe tải nhỏ, có thể lấy được bằng lái xe mô tô.(A)O(B)X
#3333784
相關試卷
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 101-150#123320
2024 年 · #123320
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 51-100#123318
2024 年 · #123318