阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
34
(A)Cấm đậu xe
(B)Cấm tạm dừng xe
(C)Cấm vượt
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862741
題目解析 該題目提供了一個交通標誌的圖...
(共 748 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
30 (A)Chú ý tín hiệu đèn giao thông (B)Nguy hiểm (C)Tín hiệu quản chế việc lái xe
#3329778
31(A)Đường có ụ nổi (B)Đường mấp mô (C) Sửa chữa đường
#3329779
32 (A) Dừng xe sau đó mới đi tiếp (B) Nhường đường (C) Đi chậm
#3329780
33 (A)Hạn chế tốc độ thấp nhất (B)Hạn chế tốc độ cao nhất (C)Hạn chế tổng trọng lượng xe
#3329781
35 (A)Cấm người đi bộ (B)Dừng xe sau đó mới lái tiếp (C)Đường cấm mọi loại xe
#3329783
36 (A)Cấm người đi bộ (B)Đường cấm mọi loại xe (C)Đường cấm xe ô tô
#3329784
37 (A)Đường cấm mọi loại xe (B) Đường cấm xe kéo (C)Đường cấm xe tải và xe rơ móc
#3329785
38 (A) Đường cấm các loại xe mô tô không phải xe mô tô phân khối lớn (B) Đường cấm xe ôtô 4 bánh trở lên (C) Đường cấm tất cả các loại xe mô tô.
#3329786
39 (A) Đường cấm mọi loại xe (B) Đường cấm xe ôtô 4 bánh trở lên và xe mô tô (C) Đường cấm người đi bộ.
#3329787
40 (A) Cấm xe máy trừ loại xe máy lớn và nặng vào (B) Cấm xe máy có dung tích xi-lanh trên 550 cm³ trở lên vào (C) Cấm xe máy lớn và nặng vào
#3329788