阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
> 試題詳解
413 Độ sâu hoa văn của lốp xe gắn máy nhỏ hơn bao nhiêu có thể thay thế?
(A)1,6mm
(B)1mm
(C)0,8mm.
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6856849
題目解析 這道題目是關於摩托車輪胎的花...
(共 816 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
401 Làm cách nào để thêm dầu máy? (A)Lỗ thước dầu máy (B)Miệng nắp dầu động cơ (C)Miệng nắp bình xăng.
#3332683
402 Xe máy có nên thay thế bộ lọc dầu? (A)Xem nhãn hiệu dầu máy mà định (B)Không cần phải thay thế(C)Căn cứ qui tắc của sổ tay hướng dẫn sử dụng xe máy mà định.
#3332684
403 Vào ban đêm hoặc trong nơi tối tăm, khi kiểm tra chất lỏng bình điện, không thể sử dụng công cụ chiếu sáng nào (A)Đèn pin (B)Bật lửa (C) Đèn sử dụng điện.
#3332685
404 Đầu cắm bình điện bôi chất gì có thể ngăn chặn sự ăn mòn để độ dẫn điện tốt? (A)Sơn (B)Mỡ (C)Nhựa đường.
#3332686
405 Nguồn điện xe máy dùng để khởi nguồn động cơ đến từ (A)Máy phát điện cung cấp (B)Bình điện cung cấp (C) Động cơ cung cấp.
#3332687
406 Mục đích chính gắn bộ lọc không khí đầu máy là (A) Tránh hít không khí bụi làm hỏng xi lanh (B)Để làm giảm tiếng ồn vận hành xe máy (C)Lọc khí thải lọc và giảm tối thiểu ô nhiễm.
#3332688
407 Lốp xe không đủ độ căng, có thể dễ dàng dẫn đến (A) Hai mặt của lốp xe bị mài mòn (B)Chính giữa lốp xe bị mài mòn (C)Ngoặc rẽ nhẹ nhàng hơn.
#3332689
408 Lốp xe không đủ độ căng, có thể dễ dàng dẫn đến (A)Hai mặt của lốp xe bị mài mòn (B)Tăng thêm mức tiêu thụ xăng (C)Tất cả những điều trên.
#3332690
409 Khi lốp xe độ căng quá cao, có thể dễ dàng dẫn đến (A)Hai mặt của lốp xe bị mài mòn (B)Chính giữa lốp xe bị mài mòn (C)Mức tiêu thụ nhiên liệu tăng.
#3332691
410 Khi lốp xe độ căng quá cao, dễ gây (A)Thiết bị tránh giảm sốc hư hỏng nhanh hơn (B) Chính giữa lốp xe bị mài mòn (C)Tất cả những điều trên.
#3332692
相關試卷
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 101-150#123320
2024 年 · #123320
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 51-100#123318
2024 年 · #123318