阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
112年 - NTM-00602機車法規是非題-越南文Tiếng Việt1120918 451-500#123354
> 試題詳解
478. Sau khi thực hiện thủ thuật hồi sinh tim phổi không được gián đoạn vượt quá 30 giây trở lên.
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/07
#6855535
題目解析 這道題目涉及心肺復甦術(CP...
(共 795 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
465. Khi người lái xe có hành vi lái xe là không dựa theo quy định mà đi đúng làn đường, ngay ở lúc đó không thể nào hoặc không nên chặn lại để lập biên bản tố giác, thì được tự đi tố giác xử phạt.(A)O(B)X
#3333888
466. Khi gặp xe chuyên dụng dành cho trẻ em, xe buýt chở học sinh, xe đặc chế dành cho người khuyết tật hoặc xe tập lái, thì có thể không cần phải nhường đường.(A)O(B)X
#3333889
467. Do có việc gấp phải đi nhanh, có thể lái xe đi theo ở phía sau xe chữa cháy hoặc xe tuần tra đang thi hành công vụ.(A)O(B)X
#3333890
468. Xe máy chở người hoặc hàng hóa trái quy định, người điều khiển xe bị xử phạt tiền từ 300~600 đài tệ.(A)O(B)X
#3333891
469. Xe máy phân khối lớn loại thường hoặc xe máy phân khói nhỏ, lưu thông trên đường cao tốc, xa lộ, bị xử phạt tiền từ 3,000~6,000 đài tệ.(A)O(B)X
#3333892
470. Xe máy không đi đúng phần đường, làn đường quy định, bị xử phạt tiền từ 600~1,800 đài tệ.(A)O(B)X
#3333893
471. Khi phát hiện có người bị xỉu, lập tức đánh giá tình trạng ý thức của bệnh nhân, hô hấp và nhịp tim.(A)O(B)X
#3333894
472. Lúc làm sạch vết thương, nên gở bỏ vết máu đông trên vết thương, để tránh bị nhiễm trùng.(A)O(B)X
#3333895
473. Đối với người bị thương do bỏng, việc làm đầu tiên của chúng ta phải xả một lượng lớn nước vào vết bỏng.(A)O(B)X
#3333896
474. Nhìn thấy bệnh nhân ngộ độc acid, ngay lập tức sử dụng kiềm, trung hòa axit.(A)O(B)X
#3333897
相關試卷
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 101-150#123320
2024 年 · #123320
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 51-100#123318
2024 年 · #123318