阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
22
(A)Đường hẹp
(B)Đường hầm
(C)Cầu hẹp
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862677
題目解析 這道題目是關於交通標誌的識別...
(共 761 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
18 (A)Đường giao nhau (B)Đường cụt (C) Đường có đường nhỏ đâm vào
#3329766
19 (A) Ngã rẽ (B) Lối ra giao lưu (C) Cầu hẹp
#3329767
20 (A)Vực ở bên phải (B)Bến tàu, bờ đê (C)Nguy hiểm
#3329768
21(A)Đường có ụ nổi (B)Đường trơn trượt (C)Cấm vượt
#3329769
23 (A) Chú ý bên phải có đá rơi (B) Vực dốc đứng (C)Chú ý bên trái có đá rơi
#3329771
24 (A) Chú ý bên phải đá rơi (B) Chú ý bên trái có đá rơi (C) Mặt đường nguy hiểm
#3329772
25 (A) Bên phải là vách đá dốc (B) Bến cảng bãi đê (C) Cẩn thận đá rơi từ bên phải.
#3329773
26 (A)Tín hiệu cảnh cáo (B)Nguy hiểm (C)Đi chậm
#3329774
27 (A)Dừng xe sau đó mới lái tiếp (B)Chú ý xe đẩy (C)Chú ý người đi bộ
#3329775
28 (A)Chú ý người đi bộ (B)Chú ý trẻ em (C)Cấm người đi bộ
#3329776