阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
26
(A)Tín hiệu cảnh cáo
(B)Nguy hiểm
(C)Đi chậm
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862673
為了幫助理解此考試題目,以下是詳細的解答...
(共 796 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
22 (A)Đường hẹp (B)Đường hầm (C)Cầu hẹp
#3329770
23 (A) Chú ý bên phải có đá rơi (B) Vực dốc đứng (C)Chú ý bên trái có đá rơi
#3329771
24 (A) Chú ý bên phải đá rơi (B) Chú ý bên trái có đá rơi (C) Mặt đường nguy hiểm
#3329772
25 (A) Bên phải là vách đá dốc (B) Bến cảng bãi đê (C) Cẩn thận đá rơi từ bên phải.
#3329773
27 (A)Dừng xe sau đó mới lái tiếp (B)Chú ý xe đẩy (C)Chú ý người đi bộ
#3329775
28 (A)Chú ý người đi bộ (B)Chú ý trẻ em (C)Cấm người đi bộ
#3329776
29 (A)Chú ý trẻ em (B)Chú ý người đi bộ (C)Cấm người đi bộ
#3329777
30 (A)Chú ý tín hiệu đèn giao thông (B)Nguy hiểm (C)Tín hiệu quản chế việc lái xe
#3329778
31(A)Đường có ụ nổi (B)Đường mấp mô (C) Sửa chữa đường
#3329779
32 (A) Dừng xe sau đó mới đi tiếp (B) Nhường đường (C) Đi chậm
#3329780