阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
48
(A)Hạn chế chiều ngang xe
(B)Cấm đậu xe
(C)Hạn chế chiều cao xe
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862740
題目解析 題目中有一個圖片,通常這種情況...
(共 797 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
44 (A)Cấm quẹo trái (B)Cấm quẹo phải (C)Cấm quẹo trái và đi thẳng
#3329792
45 (A)Cấm vượt (B)Đường cấm xe rơ móc vượt xe (C)Cấm người đi bộ
#3329793
46 (A)Cấm rẽ trái (B)Cấm quay đầu xe (C)Cấm đậu xe
#3329794
47 (A)Cấm người đi bộ (B)Chú ý người đi bộ (C)Chú ý trẻ em
#3329795
49 (A)Hạn chế tổng trọng lượng xe (B)Hạn chế mức trọng tải xe (C)Trọng lượng bản thân xe
#3329797
50 (A) Hạn chế tốc độ thấp nhất (B) Hạn chế tốc độ cao nhất (C) Hạn chế tổng trọng lượng xe
#3329798
151.vehicle safety distance(A)O(B)X
#3329799
152.Location name(A)O(B)X
#3329800
153.Locational direction sign(A)O(B)X
#3329801
154.road name(A)O(B)X
#3329802