阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18) 51-100#123260
> 試題詳解
52
(A)Hạn chế chiều dài xe
(B)Hạn chế chiều ngang xe
(C)Đường cấm xe ô tô
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862572
1. 題目解析 根據題目內容,圖片中顯示...
(共 787 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
48.(A) Vehicle width limit (B) Parking prohibited (C) Vehicle height limit
#3329872
49.(A) Vehicle gross weight limit (B) Vehicle loading weight limit (C) Empty vehicle weight
#3329873
50.(A) Minimum speed limit (B) Maximum speed limit (C) Vehicle gross weight limit
#3329874
51 (A)Chú ý trẻ em (B)Chú ý người đi bộ (C)Đường chuyên dành cho người đi bộ
#3329875
53 (A)Dừng xe sau đó mới lái tiếp (B)Dừng xe kiểm tra (C)Cấm người đi bộ
#3329877
54 (A) Dừng xe và tiếp tục (B) Dừng xe kiểm tra (C) Cấm đi lại
#3329878
55 (A)Lái xe nép vào bên phải (B)Đường một chiều (C)Rẽ phải
#3329879
56 (A)Cấm đậu xe (B)Dừng xe sau đó mới lái tiếp (C)Cấm tạm dừng xe
#3329880
57 (A)Đường cụt (B)Trạm cứu thương (C)Bệnh viện
#3329881
58 (A)Đường giao nhau (B)Đường cụt (C)Cây xăng
#3329882