阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18) 51-100#123260
> 試題詳解
56
(A)Cấm đậu xe
(B)Dừng xe sau đó mới lái tiếp
(C)Cấm tạm dừng xe
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862568
1. 題目解析 這道題目的圖片顯示了三...
(共 768 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
52 (A)Hạn chế chiều dài xe (B)Hạn chế chiều ngang xe (C)Đường cấm xe ô tô
#3329876
53 (A)Dừng xe sau đó mới lái tiếp (B)Dừng xe kiểm tra (C)Cấm người đi bộ
#3329877
54 (A) Dừng xe và tiếp tục (B) Dừng xe kiểm tra (C) Cấm đi lại
#3329878
55 (A)Lái xe nép vào bên phải (B)Đường một chiều (C)Rẽ phải
#3329879
57 (A)Đường cụt (B)Trạm cứu thương (C)Bệnh viện
#3329881
58 (A)Đường giao nhau (B)Đường cụt (C)Cây xăng
#3329882
59 (A)Ký hiệu tuyến đường liên tỉnh (B)Ký hiệu tuyến đường liên huyện (C)Ký hiệu tuyến đường quốc lộ
#3329883
60(A)Ký hiệu tuyến đường liên tỉnh (B)Ký hiệu tuyến đường liên huyện (C)Ký hiệu tuyến đường quốc lộ
#3329884
61 (A) Số tuyến đường tỉnh trên cao tốc (B) Số tuyến đường huyện (C) Số tuyến đường quốc gia
#3329885
62 (A)Ký hiệu tuyến đường liên tỉnh (B)Ký hiệu tuyến đường liên huyện (C)Ký hiệu tuyến đường quốc lộ
#3329886