阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 51-100#123303
> 試題詳解
55.
Đi chậm
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857664
題目內容的描述是「Đi chậm(A)...
(共 767 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
51.Đường dành cho xe cộ(A)O(B)X
#3331660
52.Hướng đường phải tuân theo (Chỉ được rẽ trái)(A)O(B)X
#3331661
53.Hướng đường phải tuân theo (Rẽ phải và rẽ trái)(A)O(B)X
#3331662
54.Lái xe nép vào bên phải(A)O(B)X
#3331663
56.Đường một chiều(A)O(B)X
#3331665
57.Trạm cứu thương(A)O(B)X
#3331666
58.Đường trơn trượt(A)O(B)X
#3331667
59.Đường cấm hai xe ngược chiều đi cùng lú(A)O(B)X
#3331668
60.Ký hiệu tuyến đường liên tỉnh(A)O(B)X
#3331669
61.Ký hiệu tuyến đường quốc lộ(A)O(B)X
#3331670