阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00578機車標誌是非題-越南文Tiếng Việt1130718 51-100#123303
> 試題詳解
59.
Đường cấm hai xe ngược chiều đi cùng lú
(A)O
(B)X
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/08
#6857660
題目解析 這個題目出現了一個交通標誌,...
(共 792 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
51.Đường dành cho xe cộ(A)O(B)X
#3331660
52.Hướng đường phải tuân theo (Chỉ được rẽ trái)(A)O(B)X
#3331661
53.Hướng đường phải tuân theo (Rẽ phải và rẽ trái)(A)O(B)X
#3331662
54.Lái xe nép vào bên phải(A)O(B)X
#3331663
55.Đi chậm(A)O(B)X
#3331664
56.Đường một chiều(A)O(B)X
#3331665
57.Trạm cứu thương(A)O(B)X
#3331666
58.Đường trơn trượt(A)O(B)X
#3331667
60.Ký hiệu tuyến đường liên tỉnh(A)O(B)X
#3331669
61.Ký hiệu tuyến đường quốc lộ(A)O(B)X
#3331670
相關試卷
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 501-534#123330
2024 年 · #123330
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 451-500#123328
2024 年 · #123328
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 401-450#123327
2024 年 · #123327
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 351-400#123326
2024 年 · #123326
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 301-350#123325
2024 年 · #123325
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 251-300#123323
2024 年 · #123323
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 201-250#123322
2024 年 · #123322
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 151-200#123321
2024 年 · #123321
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 101-150#123320
2024 年 · #123320
113年 - NTM-00601機車法規選擇題-越南文Tiếng Việt1130731 51-100#123318
2024 年 · #123318