阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
11
(A)Lên dốc
(B)Xuống dốc
(C)Bến tàu
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862688
題目解析 這道題目中有三個選項,分別是(...
(共 744 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
7(A)Đường hẹp (B)Cầu hẹp (C)Đường rộng biến hẹp
#3329755
8 (A) Làn đường bên phải bị thu hẹp (B) Làn đường bên trái bị thu hẹp (C) Đường hẹp
#3329756
9(A) Đường phía bên phải thu hẹp (B) Đường hẹp (C) Đường có đường nhỏ đâm vào
#3329757
10(A) Đường hẹp (B) Đường hai chiều (C) Đường giao nhau
#3329758
12 (A)Đường một chiều (B)Đường hai chiều (C)Đường hẹp
#3329760
13 (A)Đường gấp khúc (B)Bùng binh (C) Hướng đường phải theo
#3329761
14 (A)Đường hai chiều (B)Cầu hẹp (C)Đường hẹp
#3329762
15 (A)Đường mấp mô (B)Dốc (C)Đường có ụ nổi
#3329763
16 (A)Đường xe lửa không có rào chắn (B)Đường xe lửa có rào chắn (C)Đường cấm xe ô tô
#3329764
17 (A)Đường cấm xe ô tô (B)Đường xe lửa không có rào chắn (C)Đường xe lửa có rào chắn
#3329765