阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
16
(A)Đường xe lửa không có rào chắn
(B)Đường xe lửa có rào chắn
(C)Đường cấm xe ô tô
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862683
1. 題目解析 本題涉及到交通標誌的識別...
(共 790 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
12 (A)Đường một chiều (B)Đường hai chiều (C)Đường hẹp
#3329760
13 (A)Đường gấp khúc (B)Bùng binh (C) Hướng đường phải theo
#3329761
14 (A)Đường hai chiều (B)Cầu hẹp (C)Đường hẹp
#3329762
15 (A)Đường mấp mô (B)Dốc (C)Đường có ụ nổi
#3329763
17 (A)Đường cấm xe ô tô (B)Đường xe lửa không có rào chắn (C)Đường xe lửa có rào chắn
#3329765
18 (A)Đường giao nhau (B)Đường cụt (C) Đường có đường nhỏ đâm vào
#3329766
19 (A) Ngã rẽ (B) Lối ra giao lưu (C) Cầu hẹp
#3329767
20 (A)Vực ở bên phải (B)Bến tàu, bờ đê (C)Nguy hiểm
#3329768
21(A)Đường có ụ nổi (B)Đường trơn trượt (C)Cấm vượt
#3329769
22 (A)Đường hẹp (B)Đường hầm (C)Cầu hẹp
#3329770