阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
14
(A)Đường hai chiều
(B)Cầu hẹp
(C)Đường hẹp
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862685
題目解析 題目中出現了三個選項,分別是...
(共 762 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
10(A) Đường hẹp (B) Đường hai chiều (C) Đường giao nhau
#3329758
11(A)Lên dốc (B)Xuống dốc(C)Bến tàu
#3329759
12 (A)Đường một chiều (B)Đường hai chiều (C)Đường hẹp
#3329760
13 (A)Đường gấp khúc (B)Bùng binh (C) Hướng đường phải theo
#3329761
15 (A)Đường mấp mô (B)Dốc (C)Đường có ụ nổi
#3329763
16 (A)Đường xe lửa không có rào chắn (B)Đường xe lửa có rào chắn (C)Đường cấm xe ô tô
#3329764
17 (A)Đường cấm xe ô tô (B)Đường xe lửa không có rào chắn (C)Đường xe lửa có rào chắn
#3329765
18 (A)Đường giao nhau (B)Đường cụt (C) Đường có đường nhỏ đâm vào
#3329766
19 (A) Ngã rẽ (B) Lối ra giao lưu (C) Cầu hẹp
#3329767
20 (A)Vực ở bên phải (B)Bến tàu, bờ đê (C)Nguy hiểm
#3329768