阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
107年 - 107 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#68301
> 試題詳解
13 Bạn__________ về thông tin của Văn phòng Kinh tế Văn hoá Việt Nam tại Đài Bắc.
(A)cần biết
(B)cần cù
(C)cần kiệm
(D)cẩn thận
答案:
登入後查看
統計:
A(5), B(2), C(0), D(0), E(0) #1769715
詳解 (共 1 筆)
Hà Julie
B1 · 2019/03/11
#3239612
A 需要知道B 勤勞C 勤勞節儉D 小心
(共 22 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
26 Đài Loan được thiên nhiên ưu đãi và ban tặng cho vùng khí hậu cận nhiệt đới có nhiệt độ dao động từ 25 tới 28 độ C.__________ một trong những điều kiện thuận lợi trong việc trồng và sản xuất các loại trà. (A)Các bạn là (B)Chúng tôi là (C)Đây chính là (D)Tôi là
#1769728
27 Cảng Cao Hùng là một trong bốn cảng lớn nhất thế giới và cũng là__________ ngành công nghiệp đóng tàu của Đài Loan. (A)trung thành trung tâm (B) (C)nghề nghiệp (D)tâm sự
#1769729
28 Hướng dẫn viên du lịch là người đại diện của đơn vị kinh doanh du lịch thực hiện hợp đồng với khách du lịch theo tour mà khách đã __________. (A)khóc (B)cười (C)nói mua (D)
#1769730
29 Hướng dẫn viên du lịch trở thành người bạn __________của du khách trong suốt chuyến tham quan, từ các hoạt động ăn uống, nghỉ dưỡng cho đến các hoạt động vui chơi, giải trí, mua sắm,v.v…khi du khách đặt chân đến Đài Loan. (A)đồng hành (B)đông vui (C)đồng nghĩa (D)đông lạnh
#1769731
30 Việt Nam sử dụng điện áp__________ . (A)221v (B) 220v (C)22220v (D)2220v
#1769732
31 Mời các bạn hãy________ tôi khám phá sự đa dạng của văn hóa Đài Loan với chuyến du lịch vòng quanh hòn đảo Formosa xinh đẹp này nhé! (A)cũng (B)và (C)có (D)cùng
#1769733
32 Không hút thuốc và________ tại những nơi công cộng. (A)xả rác (B)ngồi chơi (C)đi chơi (D)làm việc
#1769734
33 Đài Loan là________ của những người mua sắm với vô số các trung tâm thương mại, chợ và siêu thị. (A)mơ hồ (B)mộng mơ (C)thiên đường (D)thơ mộng
#1769735
34 Tân Đài Tệ (Đài Tệ) là ________của Đài Loan. (A)kim ngân ti (B) ền tệ (C)đá quý (D)vàng bạc
#1769736
35 Bạn muốn gọi điện thoại từ Đài Loan về Việt Nam hãy bấm: ________+ mã vùng + số thuê bao. (A)840084 0084 (B) 8844 (C) 00848484 (D)
#1769737
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054