阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
42
(A) Cấm xe đạp điện vào
(B) Cấm xe đạp vào
(C) Cấm xe máy vào
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862658
題目解析 這道題目是一個交通標誌識別題...
(共 856 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
38 (A) Đường cấm các loại xe mô tô không phải xe mô tô phân khối lớn (B) Đường cấm xe ôtô 4 bánh trở lên (C) Đường cấm tất cả các loại xe mô tô.
#3329786
39 (A) Đường cấm mọi loại xe (B) Đường cấm xe ôtô 4 bánh trở lên và xe mô tô (C) Đường cấm người đi bộ.
#3329787
40 (A) Cấm xe máy trừ loại xe máy lớn và nặng vào (B) Cấm xe máy có dung tích xi-lanh trên 550 cm³ trở lên vào (C) Cấm xe máy lớn và nặng vào
#3329788
41 (A)Đường cấm xe mô tô trên 550 phân khối (B)Đường dành cho xe mô tô trên 550 phân khối (C)Đường cấm xe đạp
#3329789
43 (A)Cấm quay đầu xe (B)Cấm rẽ trái (C)Cấm rẽ phải
#3329791
44 (A)Cấm quẹo trái (B)Cấm quẹo phải (C)Cấm quẹo trái và đi thẳng
#3329792
45 (A)Cấm vượt (B)Đường cấm xe rơ móc vượt xe (C)Cấm người đi bộ
#3329793
46 (A)Cấm rẽ trái (B)Cấm quay đầu xe (C)Cấm đậu xe
#3329794
47 (A)Cấm người đi bộ (B)Chú ý người đi bộ (C)Chú ý trẻ em
#3329795
48 (A)Hạn chế chiều ngang xe (B)Cấm đậu xe (C)Hạn chế chiều cao xe
#3329796