阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18)1-50#123257
> 試題詳解
43
(A)Cấm quay đầu xe
(B)Cấm rẽ trái
(C)Cấm rẽ phải
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862657
題目解析 題目提供了一個交通標誌的圖片...
(共 644 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
39 (A) Đường cấm mọi loại xe (B) Đường cấm xe ôtô 4 bánh trở lên và xe mô tô (C) Đường cấm người đi bộ.
#3329787
40 (A) Cấm xe máy trừ loại xe máy lớn và nặng vào (B) Cấm xe máy có dung tích xi-lanh trên 550 cm³ trở lên vào (C) Cấm xe máy lớn và nặng vào
#3329788
41 (A)Đường cấm xe mô tô trên 550 phân khối (B)Đường dành cho xe mô tô trên 550 phân khối (C)Đường cấm xe đạp
#3329789
42 (A) Cấm xe đạp điện vào (B) Cấm xe đạp vào (C) Cấm xe máy vào
#3329790
44 (A)Cấm quẹo trái (B)Cấm quẹo phải (C)Cấm quẹo trái và đi thẳng
#3329792
45 (A)Cấm vượt (B)Đường cấm xe rơ móc vượt xe (C)Cấm người đi bộ
#3329793
46 (A)Cấm rẽ trái (B)Cấm quay đầu xe (C)Cấm đậu xe
#3329794
47 (A)Cấm người đi bộ (B)Chú ý người đi bộ (C)Chú ý trẻ em
#3329795
48 (A)Hạn chế chiều ngang xe (B)Cấm đậu xe (C)Hạn chế chiều cao xe
#3329796
49 (A)Hạn chế tổng trọng lượng xe (B)Hạn chế mức trọng tải xe (C)Trọng lượng bản thân xe
#3329797