阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
104年 - 104 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#24112
> 試題詳解
6 _____ tiếp xúc, du khách càng thêm yêu mến người dân Đài Loan.
(A)càng ngày
(B)càng
(C)ngày càng
(D)càng ngày càng
答案:
登入後查看
統計:
A(1), B(19), C(4), D(7), E(0) #889091
詳解 (共 1 筆)
Ma Lin
B1 · 2018/05/08
#2776292
(共 1 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
3 Trước khi ra khỏi phòng, quý khách nhớ _____ cửa sổ _____ . (A)mở…ra… (B)mở...lại… (C)đóng…ra… (D)đóng…lại…
#889088
4 Thành phố Đài Bắc đã _____ đẹp hơn và hiện đại hơn nhiều so với trước đây. (A)trở nên (B)trở lại (C)trở thành (D)trở về
#889089
5 Giá cả ở thành phố Đài Nam _____ rẻ nên nhiều người nước ngoài rất thích sống ở đây. (A)hơi (B)không (C)lắm (D)khá
#889090
7 Chúng ta có thể đi chậm _____ một chút để ngắm phong cảnh ở đây. (A)lên (B)ra (C)xuống (D)lại
#889092
8 Người nào _____ biết đến chợ đêm Thụy Phong ở thành phố Cao Hùng vì chợ này rất nổi tiếng. (A)cũng (B)đều (C)rất (D)quá
#889093
9 Nếu đến Đạm Thủy vào buổi chiều, du khách sẽ được _____ phong cảnh hoàng hôn rất đẹp ở đây. (A)dòm (B)ngó (C)ngắm (D)liếc
#889094
10 Nhà hàng này luôn có những món ăn rất đặc sắc nên không lúc nào _____ khách. (A)vơi (B)đông (C)đầy (D)vắng
#889095
11 Hồ Nhật Nguyệt là một điểm du lịch nổi tiếng mà du khách _____ muốn đặt chân đến. (A)gì cũng (B)nào cũng (C)mà cũng (D)đều cũng
#889096
12 Ở Đài Bắc, bạn có thể di chuyển bằng tàu điện ngầm rất _____ . (A)phương tiện (B)thuận tiện (C)tùy tiện (D)bất tiện
#889097
13 Tên gọi của hồ Nhật Nguyệt xuất phát từ _____ của hồ. (A)hình ảnh (B)hình chiếu (C)hình hài (D)hình dạng
#889098
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054