阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18) 51-100#123260
> 試題詳解
87
(A)Xe đến từ bên phải rẽ trái
(B)Xe đến từ bên phải chạy nhanh
(C)Xe đến từ bên trái chạy nhanh
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862536
題目解析 這道題目涉及交通規則和道路安...
(共 951 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
83 (A)Vạch dừng xe (B)Vạch gần chướng ngại vật (C)Vạch đậu xe
#3329907
84 Đường dài màu trắng mà mũi tên chỉ ra trong hình là: (A)Vạch lề đường (B)Vạch làn đường (C)Vạch cấm vượt xe
#3329908
85 (A)Xe phía đằng trước dừng lại (B)Toàn bộ xe dừng lại (C)Xe đằng trước và xe đằng sau dừng lại, xe bên phải và xe bên trái được đi
#3329909
86 (A)Toàn bộ xe dừng lại (B)Xe đằng trước và xe đằng sau dừng lại, xe bên phải và xe bên trái được đi (C)Xe phía đằng trước dừng lại
#3329910
88 (A)Xe phía phải dừng lại (B)Chỉ huy xe phía bên phải rẽ trái (C)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi
#3329912
89 (A)Chỉ huy xe phía bên phải rẽ trái (B)Chỉ huy xe bên trái nhanh chóng đi (C)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi
#3329913
90 (A)Chỉ huy xe phía bên trái rẽ trái (B)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi (C)Xe phía trái dừng lại
#3329914
91 (A)Xe phía đằng trước dừng lại (B)Xe đằng trước và xe đằng sau dừng lại, xe bên phải và xe bên trái được đi (C)Toàn bộ xe dừng lại
#3329915
92 (A) Xe phía phải dừng lại (B)Xe bên trái được đi (C) Xe bên phải nhanh chóng đi
#3329916
93 (A)Đường bên phải bị chặn (B)Đường bên trái bị chặn (C)Thay đổi tuyến đường xe chạy
#3329917