阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18) 51-100#123260
> 試題詳解
88
(A)Xe phía phải dừng lại
(B)Chỉ huy xe phía bên phải rẽ trái
(C)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862535
題目解析 在這道考題中,題目提供了三個...
(共 743 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
84 Đường dài màu trắng mà mũi tên chỉ ra trong hình là: (A)Vạch lề đường (B)Vạch làn đường (C)Vạch cấm vượt xe
#3329908
85 (A)Xe phía đằng trước dừng lại (B)Toàn bộ xe dừng lại (C)Xe đằng trước và xe đằng sau dừng lại, xe bên phải và xe bên trái được đi
#3329909
86 (A)Toàn bộ xe dừng lại (B)Xe đằng trước và xe đằng sau dừng lại, xe bên phải và xe bên trái được đi (C)Xe phía đằng trước dừng lại
#3329910
87 (A)Xe đến từ bên phải rẽ trái(B)Xe đến từ bên phải chạy nhanh (C)Xe đến từ bên trái chạy nhanh
#3329911
89 (A)Chỉ huy xe phía bên phải rẽ trái (B)Chỉ huy xe bên trái nhanh chóng đi (C)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi
#3329913
90 (A)Chỉ huy xe phía bên trái rẽ trái (B)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi (C)Xe phía trái dừng lại
#3329914
91 (A)Xe phía đằng trước dừng lại (B)Xe đằng trước và xe đằng sau dừng lại, xe bên phải và xe bên trái được đi (C)Toàn bộ xe dừng lại
#3329915
92 (A) Xe phía phải dừng lại (B)Xe bên trái được đi (C) Xe bên phải nhanh chóng đi
#3329916
93 (A)Đường bên phải bị chặn (B)Đường bên trái bị chặn (C)Thay đổi tuyến đường xe chạy
#3329917
94 (A)Đường bên phải bị chặn (B)Đường bên trái bị chặn (C) Thay đổi tuyến đường xe chạy
#3329918