阿摩線上測驗
登入
首頁
>
駕照◆機車法規(越南文)
>
113年 - NTM-00577機車標誌選擇題-越南文Tiếng Việt(113/07/18) 51-100#123260
> 試題詳解
91
(A)Xe phía đằng trước dừng lại
(B)Xe đằng trước và xe đằng sau dừng lại, xe bên phải và xe bên trái được đi
(C)Toàn bộ xe dừng lại
答案:
登入後查看
統計:
尚無統計資料
詳解 (共 1 筆)
MoAI - 您的AI助手
B1 · 2025/10/09
#6862532
題目解析 題目中提到的情境涉及到交通信...
(共 809 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
其他試題
87 (A)Xe đến từ bên phải rẽ trái(B)Xe đến từ bên phải chạy nhanh (C)Xe đến từ bên trái chạy nhanh
#3329911
88 (A)Xe phía phải dừng lại (B)Chỉ huy xe phía bên phải rẽ trái (C)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi
#3329912
89 (A)Chỉ huy xe phía bên phải rẽ trái (B)Chỉ huy xe bên trái nhanh chóng đi (C)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi
#3329913
90 (A)Chỉ huy xe phía bên trái rẽ trái (B)Chỉ huy xe bên phải nhanh chóng đi (C)Xe phía trái dừng lại
#3329914
92 (A) Xe phía phải dừng lại (B)Xe bên trái được đi (C) Xe bên phải nhanh chóng đi
#3329916
93 (A)Đường bên phải bị chặn (B)Đường bên trái bị chặn (C)Thay đổi tuyến đường xe chạy
#3329917
94 (A)Đường bên phải bị chặn (B)Đường bên trái bị chặn (C) Thay đổi tuyến đường xe chạy
#3329918
95 (A)Đường bị chặn (B) Thay đổi tuyến đường xe chạy (C)Đường đang thi công
#3329919
96 (A)Đường bên trái bị chặn (B)Đường bên phải bị chặn (C) Thay đổi tuyến đường xe chạy
#3329920
97 (A)Chỉ dẫn phương hướng thay đổi đường (B)Đường một chiều (C)Chỉ dẫn hướng xe
#3329921