阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
101年 - 101 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文)#45375
> 申論題
題組內容
一、Dịch các câu dưới đây ra tiếng Hoa(tiếng Trung)
⑴Bộ Nội Chính thiết lập “ Đường dây chuyên phục vụ tư vấn Hôn phối nước ngoài 0800-088-885” để cung cấp thông tin bằng nhiều thứ tiếng, trong đó có tiếng Việt Nam.(3分)
相關申論題
⑵Khi người nhập cư mới (người di dân mới , tân di dân)có vấn đề về mặt pháp lý, phúc lợi xã hội, giao thông, nuôi dạy con cái, an toàn bản thân, y tế, việc làm, giáo dục, cư trú v.v... đều có thể liên hệ và tận dụng đường dây 0800-088-885.(3分)
#152555
⑶Nếu người nước ngoài (ngoại kiều) sử dụng Thẻ cư trú ngoại kiều khi có nhu cầu tiếp tục ở lại Đài Loan cư trú, thì trong vòng 30 ngày trước ngày Thẻ cư trú hết hạn, phải xin đăng ký gia hạn thêm.(3分)
#152556
⑷Người nước ngoài (ngoại kiều)khi muốn gia hạn vi-sa(thị thực)thì có thể đến Trạm phục vụ địa phương nơi tạm trú của Sở di dân và xuất nhập cảnh xin cấp.(3分)
#152557
⑸Người nước ngoài (ngoại kiều) cư trú lâu dài(dài hạn), có thể sử dụng Thẻ cư trú lâu dài và Hộ chiếu có hiệu lực pháp lý để tái nhập cảnh.(3分)
#152558
⑴為落實外籍配偶照顧輔導措施,提升其在臺生活適應能力,使能順利適應我國生 活環境,共創多元文化社會,與國人組成美滿家庭,避免因適應不良所衍生之各 種家庭與社會問題。內政部積極規劃辦理外籍新娘生活適應及語文訓練,輔導其 融入我國生活環境。(6分)
#152559
⑵內政部入出國及移民署專勤事務大隊須執行申請外籍配偶歸化國籍之訪查勤 務,作為相關單位審查外籍配偶長期居留或定居之重要參考。以期達到強化外籍 配偶管理作為;另透過訪查作業,提供大陸及外籍配偶(簡稱外配)諮詢服務, 提升為民服務品質。保障合法婚姻、清查虛偽婚姻。(7分)
#152560
⑶全球經濟快速發展及地球村效應,國際間人士商務往來、旅遊、求學、工作及結 婚絡繹不絕。加上兩岸關係日趨緩和,人民往來密切,在龐大的跨國性人口移動 現象中,衍生逾期停留、居留、非法工作、非法入境、人口走私販運及觸犯我國 刑事、行政法令規章等行為,非法移民之存在對於社會治安、經濟、公共秩序及 衛生影響甚大。(7分)
#152561
三、Viết văn:Bộ Nội Chính thiết lập “ Đường dây chuyên phục vụ tư vấn Hôn phối nước ngoài 0800-088-885” để cung cấp thông tin bằng nhiều thứ tiếng nước ngoài, đây là chính sách thể hiện sự tôn trọng đa nguyên, đa văn hóa. Anh (chị)hãy dựa vào tình trạng di dân thực tế ở Đài Loan(dân số, nhu cầu sinh sống v...v) cho biết quan điểm của mình về chính sách nêu trên.(40分)
#152562
4.臺灣的社會福利制度在保障民生方面具有重要作用,尤其在提供健康保險、失業救濟和老年退休金等方面,展現出其對弱勢群體的深切關懷。
#544170
3.在臺灣,政府已經實施了一系列政策來保障越南新移民的權益,包括 提供職業培訓和社會福利。
#544169
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
114年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
113年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
112年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
112年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
111年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
111年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
111年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
110年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
110年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
109年 · #90054