阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
106年 - 106 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文)#64200
> 申論題
三、Trả lời câu hỏi:(25 分)
Anh (chị) hãy cho biết một số nét về quy trình và xin xác nhận nhập tịch Đài Loan
相關申論題
一、Dịch các câu sau đây ra tiếng Hoa(25 分) Để rút ngắn khoảng cách giữa di dân mới với nhau, công viên Cổ Lĩnh thành phố Đài Bắc vừa mới được cấp giấy phép kinh doanh họp chợ vào ngày 8-7 đã cho mời di dân mới tới mở các sạp hàng bán đồ ăn, hy vọng qua việc chia sẻ ẩm thực các nước, giúp người dân thành phố làm quen với văn hóa của nhiều nước khác nhau, cũng tích lũy nền tảng để lập nghiệp trong tương lai cho di dân mới.
#257363
二、Dịch các câu sau đây ra tiếng Việt(25 分) 蕭語嫣回到越南記錄外公與外婆的生活,深入探尋母親在嫁來臺前在越南自製衣服 販賣的經驗。在訪談表姊們談論新移民婚姻,深化每段婚姻都需要尊重,但文化認 同更為重要的觀念。 王劭宇則是回到馬來西亞,這場追尋媽媽足跡的尋根之旅,讓他體會母親當時決定 來臺灣的勇氣,成為他目前思考人生重大決定的鼓舞力量。
#257364
4.臺灣的社會福利制度在保障民生方面具有重要作用,尤其在提供健康保險、失業救濟和老年退休金等方面,展現出其對弱勢群體的深切關懷。
#544170
3.在臺灣,政府已經實施了一系列政策來保障越南新移民的權益,包括 提供職業培訓和社會福利。
#544169
2.雖然越南新住民在臺灣的生活條件逐漸改善,但他們仍然面臨社會偏 見和歧視的挑戰。
#544168
(七)Sốc văn hóa: Thói quen ăn uống, quan niệm sống và phong tục tập quán khác biệt với Đài Loan, gây khó khăn trong việc thích nghi.
#544167
(六) Khó khăn trong hòa nhập xã hội: Thiếu các mối quan hệ xã hội, dễ dẫn đến cảm giác cô đơn và lo lắng.
#544166
三、Viết văn:Khoảng 300 từ Hãy trình bày ý kiến và đề xuất của bạn đối với chính phủ Đài Loan trong việc tiếp tục hoàn thiện chính sách để hỗ trợ tân di dân vượt qua những rào cản về kỳ thị và phân biệt đối xử, từ đó xây dựng một xã hội bình đẳng, đa văn hóa và hòa nhập hơn.
#544162
1.越南新住民在臺灣不僅提供勞動力,還促進了本地經濟的發展,特別 是在服務業和製造業領域。
#544161
(五) Vấn đề nuôi dạy con cái: Không quen thuộc với hệ thống giáo dục Đài Loan, dẫn đến khó khăn trong việc hỗ trợ con cái học tập.
#544160
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
114年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
113年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
112年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
112年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
111年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
111年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
111年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
110年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
110年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
109年 · #90054