阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
> 申論題
三、Viết văn
Hãy viết một đoạn văn tự luận về chủ đề sau đây (khoảng 300 từ): Hãy trình bày vai trò của người lao động di trú và tân di dân mới (di dân định cư sau khi kết hôn) đến từ Đông Nam Á trong Chính sách hướng Nam mới của Đài Loan.
相關申論題
一、Hãy dịch một đoạn văn ngắn dưới đây sang tiếng Hoa: Tỷ lệ sinh giảm ở Đài Loan trong những năm gần đây đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt nguồn sinh viên tại nhiều trường đại học trên toàn quốc, đặc biệt là các trường tư thục. Vì vậy, Bộ Giáo dục đã phối hợp cùng các doanh nghiệp xây dựng kế hoạch để tăng cường tuyển sinh từ nước ngoài, ưu tiên các Quốc gia hướng Nam bao gồm Việt Nam, Indonesia và Philippines. Sinh viên quốc tế xuất sắc trong các lĩnh vực STEM (Khoa học, Công nghệ, Kỹ thuật, Toán học) có nhiều cơ hội đến Đài Loan học tập và làm việc nhờ vào “học bổng nhà trường-doanh nghiệp” do Quỹ Phát triển Quốc gia cấp và nhận được “trợ cấp chi phí thực tập” do các doanh nghiệp hỗ trợ.
#517383
(一)若被發現有違法行為,故意攜帶來自過去 3 年內有非洲豬瘟疫情國家或地區的豬肉產品入境,初次違規將被處以新臺幣 20 萬元罰款,第二次違規將被處以新臺幣 100 萬元罰款,無法支付罰款者將被拒絕入境。
#517384
(二)越南和臺灣之間有許多文化相似之處,有助於減少交流障礙,為商業和投資合作創造了有利條件。因此,越南一直對臺灣企業具有很大的 吸引力,從傳統工業到高科技電子產業。目前,以累計投資金額計算, 臺灣對越南的投資排名第四,也是越南的第五大貿易夥伴。
#517385
4.臺灣的社會福利制度在保障民生方面具有重要作用,尤其在提供健康保險、失業救濟和老年退休金等方面,展現出其對弱勢群體的深切關懷。
#544170
3.在臺灣,政府已經實施了一系列政策來保障越南新移民的權益,包括 提供職業培訓和社會福利。
#544169
2.雖然越南新住民在臺灣的生活條件逐漸改善,但他們仍然面臨社會偏 見和歧視的挑戰。
#544168
(七)Sốc văn hóa: Thói quen ăn uống, quan niệm sống và phong tục tập quán khác biệt với Đài Loan, gây khó khăn trong việc thích nghi.
#544167
(六) Khó khăn trong hòa nhập xã hội: Thiếu các mối quan hệ xã hội, dễ dẫn đến cảm giác cô đơn và lo lắng.
#544166
三、Viết văn:Khoảng 300 từ Hãy trình bày ý kiến và đề xuất của bạn đối với chính phủ Đài Loan trong việc tiếp tục hoàn thiện chính sách để hỗ trợ tân di dân vượt qua những rào cản về kỳ thị và phân biệt đối xử, từ đó xây dựng một xã hội bình đẳng, đa văn hóa và hòa nhập hơn.
#544162
1.越南新住民在臺灣不僅提供勞動力,還促進了本地經濟的發展,特別 是在服務業和製造業領域。
#544161
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
114年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
113年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
112年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
112年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
111年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
111年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
111年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
110年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
110年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
109年 · #90054