5. Từ nào trái nghĩa với từ “ nóng”.
(A) buồn
(B) vui
(C) lạnh
(D) to

答案:登入後查看
統計: A(1), B(0), C(15), D(1), E(0) #1899241

詳解 (共 1 筆)

#3337668
哪個詞與"熱"相反? (A)無聊(B)開...
(共 31 字,隱藏中)
前往觀看
10
0