阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
107年 - 107 臺灣菸酒股份有限公司_從業職員及從業評價職位人員甄試_從業職員(第3職等人員【一】)-國際貿易:越南文#72923
> 試題詳解
8. Bạn ____tới Việt Nam lần nào_____?
(A) ___đang____chưa
(B) ___đang____rồi
(C) ___ đã ____ chưa
(D) ___đã____rồi
答案:
登入後查看
統計:
A(1), B(1), C(15), D(1), E(0) #1899244
詳解 (共 1 筆)
。
B1 · 2025/07/16
#6545588
Câu hỏi:Bạn ____ tớ...
(共 251 字,隱藏中)
前往觀看
0
0
相關試題
1. Cô thường đi làm ____________? (A) lúc mấy giờ (B) tám giờ sáng (C) đâu ở (D) ở ngân hàng
#1899237
2. Xin hỏi, chuyến xe tối________lúc 6 giờ, phải không cô? (A) kết cuộc (B) khởi động (C) khởi hành (D) đang chạy
#1899238
3. Đi từ thành phố Hồ Chí Minh ra Nha Trang. Loại vé_________rẻ hơn, vé xe lửa hay vé xe đò? (A) gì (B) nào (C) ở đâu (D) mấy
#1899239
4. Nếu trẻ em bị sốt cao thì cha mẹ nên đưa bé vào_______. (A) bệnh viện (B) trường học (C) công ty (D) nhà
#1899240
5. Từ nào trái nghĩa với từ “ nóng”. (A) buồn (B) vui (C) lạnh (D) to
#1899241
6. Anh phải viết rõ các thông tin vào______hải quan. (A) tờ khai (B) tờ trắng (C) tờ giấy (D) tờ mới
#1899242
7. bà Elisa / Đài Loan/ người/ không phải/ là (A) Elisa là không phải bà người Đài Loan. (B) không phải là Bà Elisa người Đài Loan. (C) Bà Elisa là phải người Đài Loan không. (D) Bà Elisa không phải là người Đài Loan.
#1899243
9. người nước nào/ là/ ông/ xin lỗi/ ? (A) xin lỗi, anh ấy là người nước nào? (B) xin lỗi, chị là người nước nào? (C) xin lỗi, ông là người nước nào? (D) xin lỗi, ông người là nước nào?
#1899245
10. Chào cô. Tôi muốn mua một ______đi Nha Trang. (A) tờ (B) cuốn (C) vé (D) xấp
#1899246
11. Khi tỷ giá hối đoái tăng lên sẽ: (A) Có lợi cho nhập khẩu. (B) Có lợi cho xuất khẩu. (C) Có lợi cho nhập khẩu và xuất khẩu. (D) Có hại cho nhập khẩu và xuất khẩu.
#1899247
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
2025 年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
2024 年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
2023 年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
2023 年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
2022 年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
2022 年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
2022 年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
2021 年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
2021 年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
2020 年 · #90054