阿摩線上測驗
登入
首頁
>
越南文(越南語)
>
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
> 申論題
二、中譯越:請將下面這段中文譯成正確、流暢的越南語(25 分)
全民健康保險為臺灣公民從出生就必須參加的保險。萬一生病,政府將 使用保險基金幫助患者支付部分費用。不僅是臺灣公民,在臺灣居住持 有居留證的外國人,無論老少、是否有工作,也都必須參加全民健康保 險。在臺停留超過 180 天以上的外籍勞工和留學生也必須繳納全民健康 保險。
相關申論題
一、越譯中:請將下面這段越南文譯成正確、流暢的中文(25 分) Mới đây, Đài Loan đã ban hành một số chính sách mới liên quan đến lao động nước ngoài. Phần lớn các quy định này tạo điều kiện thuận lợi cho lao động nước ngoài tới làm việc ở Đài Loan cũng như khuyến khích các doanh nghiệp ở đây tuyển dụng lao động nước ngoài nhằm đáp ứng nhu cầu nhân lực của mình. Rõ nhất là việc nới lỏng các điều kiện tiếp nhận lao động nước ngoài nhằm bổ sung nhân lực cho các ngành sản xuất, tăng thêm 3 ngành được nhận lao động nước ngoài:ngành sản xuất mũ an toàn bằng nhựa, ngành sản xuất sản phẩm vệ sinh làm sạch và ngành sản xuất mỹ phẩm.
#470569
三、應用文撰寫:請根據下面的說明寫一封越南語信(25 分) 寫一封信感謝臺中新住民協會的邀請參加越南教師節活動,表達當天一 定會出席,強調越南語老師對新二代越南語能力培養的貢獻,敬祝活動 圓滿成功。
#470571
四、越文作文:請根據下面說明寫一篇約 300 字的越南語作文(25 分) Hiện tại, chính phủ Đài Loan rất quan tâm đến những gia đình có tân di dân (người nhập cư)đến từ các nước Đông Nam Á. Bạn nghĩ họ cần được quan tâm về những vấn đề gì?Tại sao?
#470572
4.臺灣的社會福利制度在保障民生方面具有重要作用,尤其在提供健康保險、失業救濟和老年退休金等方面,展現出其對弱勢群體的深切關懷。
#544170
3.在臺灣,政府已經實施了一系列政策來保障越南新移民的權益,包括 提供職業培訓和社會福利。
#544169
2.雖然越南新住民在臺灣的生活條件逐漸改善,但他們仍然面臨社會偏 見和歧視的挑戰。
#544168
(七)Sốc văn hóa: Thói quen ăn uống, quan niệm sống và phong tục tập quán khác biệt với Đài Loan, gây khó khăn trong việc thích nghi.
#544167
(六) Khó khăn trong hòa nhập xã hội: Thiếu các mối quan hệ xã hội, dễ dẫn đến cảm giác cô đơn và lo lắng.
#544166
三、Viết văn:Khoảng 300 từ Hãy trình bày ý kiến và đề xuất của bạn đối với chính phủ Đài Loan trong việc tiếp tục hoàn thiện chính sách để hỗ trợ tân di dân vượt qua những rào cản về kỳ thị và phân biệt đối xử, từ đó xây dựng một xã hội bình đẳng, đa văn hóa và hòa nhập hơn.
#544162
1.越南新住民在臺灣不僅提供勞動力,還促進了本地經濟的發展,特別 是在服務業和製造業領域。
#544161
相關試卷
114年 - 114 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#127802
114年 · #127802
113年 - 113 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#121465
113年 · #121465
112年 - 112 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#116227
112年 · #116227
112年 - 112 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#113409
112年 · #113409
111年 - 111 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#110358
111年 · #110358
111年 - 111 高等考試_三級_僑務行政(選試越南文):越南文(包括作文、翻譯與應用文)#109759
111年 · #109759
111年 - 111 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#106812
111年 · #106812
110年 - 110 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#103235
110年 · #103235
110年 - 110 專技普考_外語導遊人員(越南語):外國語(越南語)#97283
110年 · #97283
109年 - 109 移民行政特種考試_三等_移民行政(選試越南文):外國文(越南文兼試移民專業英文)#90054
109年 · #90054